Nokia 5610 XpressMusic
Filled under :
Điện Thoại
Nokia 5610 XpressMusic (1,2tr) máy cũ bảo hành 1 tháng

| Tổng quan | Mạng | UMTS / GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Ra mắt | Tháng 10/2007 |
| Kích thước | Kích thước | 98.5 x 48.5 x 17 mm, 75 cc |
| Trọng lượng | 111 g |
| Hiển thị | Loại | Màn hình TFT, 16 triệu màu |
| Kích cở | 240 x 320 pixels, 2.2 inches |
| | - Có thể tải themes |
| Tùy chọn | Kiểu chuông | Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3, MP4, WMA, AAC, video tones |
| Rung | Có |
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt, Tiếng Anh |
| | |
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | 2.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | Rất nhiều |
| Cuộc gọi đã nhận | Rất nhiều |
| Cuộc gọi nhỡ | Rất nhiều |
| | - 20 MB bộ nhớ trong - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hotswap |
| |
| Đặc điểm | Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
| Đồng hồ | Có |
| Báo thức | Có |
| Dữ liệu | GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại | Không |
| Bluetooth | Có |
| Trò chơi | Snake II, Rally 3D, Music Guess, Towerbloxx |
| Màu | Đỏ, Xanh |
| | - Máy ảnh số 3.15 megapixel, 2048x1536 pixels, autofocus, video, flash; secondary QVGA videocall camera - Java MIDP 2.0 - Nghe đài Stereo FM radio with RDS - Máy chơi nhạc MP3/MP4/AAC/eAAc/WMA - Nokia sensor - Nokia mobile search - World Clock II - Converter II - T9 - Đồng hồ bấm giây - Loa ngoài - Ghi âm - Ra lệnh bằng giọng nói - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML (Opera mini) - Bluetooth v2.0 with A2DP - USB: miniUSB - HSCSD - EDGE Class 10, 236.8 kbps - 3G: 384 kbps |
| Thời gian hoạt động pin | Pin chuẩn, Li-Ion 900 mAh (BL-4CT) |
| Thời gian chờ | Lên đến 320 giờ |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 6 giờ |
n |
Tác Giả nhocboy
Tags:
Điện Thoại